- Phạt góc11 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
Manchester City (nữ) thắng Liverpool (nữ) 1-0 trên sân nhà Manchester Regional Arena.
Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ) 1-0 — Ngoại hạng Anh (nữ) 03/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Alex Greenwood 32'
- 🟨 Samantha Coffey 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 51' 🟨 Fuka Nagano
- 59' 🟨 Gareth Taylor
- 69' 🔁 Alice Bergstromthay Risa Shimizu
- 71' 🟨 Ceri Holland
- 82' 🔁 Anna Josendalthay Aurelie Csillag
- 🔁 Mary Fowlerthay Aoba Fujino 84'
- 88' 🔁 Lily Woodhamthay Ceri Holland
-
⚽ Rebecca·Knaakkiến tạo: Alex Greenwood
91+1'
1 - 0 - 🔁 Laura Coombsthay Kerolin Nicoli 96+6'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 16Tổng cú sút21
- 5Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích7
- 14Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn1
- 10Phạt góc7
- 64Tấn công nguy hiểm55
- 92Tấn công88
- 405Chuyền290
- 319Chuyền chính xác195
- 8Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài5
- 25Rê bóng18
- 24Tạt bóng30
- 46Tranh chấp46
- 29Tắc bóng33
- 58Cản phá61
- 9Cứu thua8
- 7Phạm lỗi4
- 27Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 17.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Manchester City (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Manchester City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Liverpool (nữ) ép sân. Manchester City (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Liverpool (nữ) 35%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Manchester City (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 7.14 |
| 4 | Jade Rose | Hậu vệ | 7.01 |
| 5 | Alex Greenwood © | Hậu vệ | 7.61 |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ | 6.76 |
| 27 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ | 8.32 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | Kerolin Nicoli | Tiền vệ | 6.59 |
| 17 | Samantha Coffey | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Aoba Fujino | Tiền vệ | 6.66 |
| 25 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 6.65 |
| 9 | Khadija Shaw | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Grace Clinton | Tiền vệ |
| 19 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ |
| 24 | Iman Beney | Tiền đạo |
| 7 | Laura Coombs | Tiền vệ |
| 8 | Mary Fowler | Tiền đạo |
| 35 | Khiara Keating | Thủ môn |
| 46 | Lily Murphy | Tiền đạo |
| 15 | Leila Ouahabi | Hậu vệ |
| 28 | Gracie Prior | Hậu vệ |
Liverpool (nữ) · HLV Gareth Taylor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Jennifer Falk | Thủ môn | 7.31 |
| 4 | Grace Fisk © | Hậu vệ | 6.08 |
| 5 | Risa Shimizu | Hậu vệ | 6.55 |
| 17 | Jenna Clark | Hậu vệ | 6.68 |
| 29 | Alejandra Bernabe | Hậu vệ | 6.75 |
| 6 | Denise O'Sullivan | Tiền vệ | 6.88 |
| 8 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 5.88 |
| 11 | beata olsson | Tiền vệ | 5.41 |
| 13 | M. Enderby | Tiền vệ | 6.37 |
| 18 | Ceri Holland | Tiền vệ | 6.62 |
| 27 | Aurelie Csillag | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 87 | Maizie Trueman | Tiền đạo |
| 36 | Zara Shaw | Tiền vệ |
| 19 | Kirsty Maclean | Tiền vệ |
| 21 | Anna Josendal | Tiền đạo |
| 22 | F. Kirby | Thủ môn |
| 3 | Gemma Evans | Hậu vệ |
| 25 | Alice Bergstrom | Tiền đạo |
| 16 | Lily Woodham | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 34 | 151.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 17.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–2 |
| 17/02/2025 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Liverpool (nữ) | 4–0 |
| 13/10/2024 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–2 |
| 07/09/2024 | INT CF | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–2 |
| 30/03/2024 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 1–4 |
| 21/01/2024 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Liverpool (nữ) | 5–1 |
| 09/11/2023 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 3–4 |
| 07/05/2023 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–1 |
| 08/12/2022 | FA Women's League Cup | Liverpool (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–2 |
| 30/10/2022 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Liverpool (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Manchester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | ENG FA WSL | Brighton & Hove Albion (nữ) – Manchester City (nữ) | 3–2 | B |
| 06/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Birmingham (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester United (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–3 | T |
| 21/03/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Tottenham (nữ) | 5–2 | T |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL | Aston Villa (nữ) – Manchester City (nữ) | 0–0 | H |
Liverpool (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – West Ham United (nữ) | 0–1 | B |
| 05/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Charlton (nữ) – Liverpool (nữ) | 0–0 | H |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL | Everton FC (nữ) – Liverpool (nữ) | 2–3 | T |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL | Brighton & Hove Albion (nữ) – Liverpool (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 03/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Manchester Regional Arena (Manchester).
- Kết quả Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ) là bao nhiêu?
- Manchester City (nữ) thắng Liverpool (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: Manchester City (nữ) thắng 22, hòa 2, Liverpool (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 12/10/2025 (ENG FA WSL) Liverpool (nữ) 1-2 Manchester City (nữ).
- Phong độ Manchester City (nữ) và Liverpool (nữ) trước trận?
- Manchester City (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDW); Liverpool (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDWW).
- Đội hình xuất phát Manchester City (nữ) vs Liverpool (nữ)?
- Manchester City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Liverpool (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:47 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

