Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Annabel Schasching

RB Leipzig (nữ)Tiền vệAUT
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Annabel Schasching là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.088Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—665402106485%52%306,66
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—775480006176%52%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/398 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/190 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/57 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Annabel Schasching · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kosovo (nữ)T 4-017001005/800/1—6,80
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 2-1900021262/79311/16—6,55
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 5-0902022164/7338/13—8,20
20/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)B 2-3900011247/6056/10V6,06
12/09/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)T 2-1900000147/5402/5V6,27
05/09/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)H 1-19000102101/11404/7V6,73
30/08/2026Bundesliga (nữ)@ Werder Bremen (nữ)B 0-2900021144/4702/4—6,59
23/08/2026Bundesliga (nữ)vs Bayer Leverkusen (nữ)B 0-2900000137/5024/11—6,10
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Slovenia (nữ)T 1-0900010127/3659/12V6,67
17/05/2026Bundesliga (nữ)@ Hoffenheim (nữ)H 0-0900020137/5135/8—6,86

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com