Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shekiera·Martinez

Tottenham (nữ)Tiền đạoGER
25Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shekiera·Martinez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Tottenham (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—2218000041——006,33
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—501521009368%28%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shekiera·Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 2-611000003/500/1—6,30
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1100000—0———
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-622000016/912/5—6,44
01/10/2026FA Women's League Cup@ Brighton (nữ)T 1-09000310—0——6,32
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cupvs West Ham United (nữ)H 0-09000100—0——6,33
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)T 7-023106309/902/5—7,66
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)H 1-165003008/1233/9—6,34
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 3-131000005/1000/5—6,44
09/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Slovenia (nữ)T 2-0741021317/2100/4—8,20

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com