
Eileen Campbell là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Union Berlin (nữ).
Tiểu sử Eileen Campbell
Eileen campbell là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Union Berlin (nữ) và hiện 26 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 17/09/2000. Trong mùa 2026-2027, Eileen campbell ra sân 7 trận với 583 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,93. Giải đấu duy nhất được ghi nhận trong mùa này là Bundesliga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 583 | 2 | 0 | 1 | 20 | 7 | 72% | 38% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/159 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/83 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 14/24 | 0 | 7/22 | V | 8,01 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | T 4-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 2 | 6/9 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 8 | 4 | 1 | 15/24 | 2 | 6/10 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 1/9 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 2 | 4/14 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 4 | 8/14 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/5 | — | 5,44 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 5 | 11/19 | — | 6,63 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh35
- Thể lực38