
Louise Christine Ingeborg Schöffel
Austria Wien (nữ)Hậu vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Louise Christine Ingeborg Schöffel là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Austria Wien (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 437 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 52% | 55% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/19 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kosovo (nữ) | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kosovo (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 1 | 2/11 | — | 6,85 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 2/7 | V | 6,02 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 9/13 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Farul Constanta (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZNK Hajduk Split (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 4 | 4/6 | — | 6,26 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đức (nữ) | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,49 |