Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasmin Pal

Austria Wien (nữ)Thủ mônAUT
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jasmin Pal là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Wien (nữ).

Tiểu sử Jasmin Pal

Jasmin Pal là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Austria Wien (nữ), mang quốc tịch Austria và hiện 30 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 173 cm. Trong mùa 2026-2027, thủ môn đã ra sân 12 trận với tổng 1080 phút thi đấu, thực hiện 8 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 2,63. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ), mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận và 8 pha cứu thua, còn tại Bundesliga Áo (nữ) là 6 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
8Cứu thua
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo (nữ)2026-2027—77630000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—6654080251%25%205,25
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—119000081%—006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,25

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/68 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/50 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasmin Pal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kosovo (nữ)T 4-09000018/220——6,51
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 2-1dự bị000—0———
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Inter Milan (nữ)H 1-19030119/3511/2—6,25
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-19050216/3300/2—6,86
01/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs SK Brann (nữ)T 4-090000—0—V—
25/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SK Brann (nữ)B 1-290000—0—V5,60
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Farul Constanta (nữ)T 5-090000—0——6,80
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs ZNK Hajduk Split (nữ)T 3-290000—0——6,00
09/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Na Uy (nữ)B 1-2dự bị000—0———
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Slovenia (nữ)T 1-0dự bị000—0———

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com