- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng3 – 4
· sân trung lập · Trọng tài: Hristiyana Guteva · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.80 / 1.25 · đã đóng kèo
Băng Đảo (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Ukraina (nữ).
Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ) 0-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 05/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟨 Glódís Perla Viggósdóttir
- 🟨 Anna Petryk 15'
-
25'
0 - 1 ⚽ Thelma Palmadottirkiến tạo: Sandra Jessen - 🟨 Lidiia Zaborovets 27'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 V. Holovachthay Inna hlushchenko 57'
- 🔁 V. Radionovathay Roksolana Kravchuk 57'
- 58' 🔁 Hlin·Eiriksdottirthay Emilía Kiær Ásgeirsdóttir
- 70' 🔁 katla tryggvadottirthay Thelma Palmadottir
- 70' 🔁 Linda Líf Boamathay lea karolina vihjalmsdottir
- 🔁 Yuliia Khrystiukthay Nadiia Kunina 73'
- 🔁 Svitlana Kohutthay T. Boychuk 73'
- 76' 🟨 katla tryggvadottir
- 🟨 Elizaveta Molodiuk 77'
- 88' 🔁 Diljá Ýr Zomersthay Sandra Jessen
- 88' 🔁 Marin ida hermannsdottirthay hildur antonsdottir
- 89' 🟨 Saedis Heidarsdottir
- 95+5' 🟨 Diljá Ýr Zomers
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 17Tổng cú sút12
- 3Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích9
- 17Sút trong vòng cấm16
- 5Sút bị chặn4
- 1Phạt góc2
- 40Tấn công nguy hiểm35
- 78Tấn công70
- 373Chuyền308
- 257Chuyền chính xác193
- 7Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài11
- 20Rê bóng17
- 12Tạt bóng22
- 42Tranh chấp52
- 14Tắc bóng31
- 58Cản phá70
- 4Cứu thua13
- 7Phạm lỗi6
- 38Bị phạm lỗi33
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Ukraina (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ukraina (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Băng Đảo (nữ) ép sân. Ukraina (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Băng Đảo (nữ) 52%.
Ukraina (nữ)Băng Đảo (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Ukraina (nữ) · HLV Nataliya Zinchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Darya Kelyushyk | Thủ môn | 6.59 |
| 3 | Anna Petryk | Hậu vệ | 5.5 |
| 8 | M. Shaynyuk | Hậu vệ | 5.94 |
| 14 | Lyubov Shmatko © | Hậu vệ | 6.17 |
| 21 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 6.3 |
| 11 | Elizaveta Molodiuk | Tiền vệ | 5.94 |
| 13 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 5.49 |
| 15 | Nadiia Kunina | Tiền vệ | 6.52 |
| 9 | T. Boychuk | Tiền đạo | 6.49 |
| 19 | Roksolana Kravchuk | Tiền đạo | 6.02 |
| 20 | Inna hlushchenko | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Kateryna Boklach | Thủ môn |
| 7 | V. Holovach | Tiền đạo |
| 17 | Yuliia Khrystiuk | Tiền đạo |
| 16 | Svitlana Kohut | Tiền vệ |
| 18 | Iryna Kotiash | Tiền vệ |
| 4 | Y. Kotyk | Hậu vệ |
| 2 | Iryna Podolska | Hậu vệ |
| 10 | V. Radionova | Tiền đạo |
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn |
| 5 | Alina Savka | Hậu vệ |
| 6 | Dayana Semkiv | Tiền vệ |
| 22 | Olga Basanska | Hậu vệ |
Băng Đảo (nữ) · HLV Þorsteinn Halldórsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilía Rán Rúnarsdóttir | Thủ môn | 6.99 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 7.05 |
| 6 | Ingibjörg Sigurðardóttir | Hậu vệ | 6.73 |
| 18 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 7.23 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 6.14 |
| 5 | Emilía Kiær Ásgeirsdóttir | Tiền vệ | 6.8 |
| 8 | Alexandra Jóhannsdóttir | Tiền vệ | 6.33 |
| 10 | lea karolina vihjalmsdottir | Tiền vệ | 6.63 |
| 16 | hildur antonsdottir | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Thelma Palmadottir | Tiền vệ | 8.2 |
| 3 | Sandra Jessen | Tiền đạo | 7.14 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn |
| 22 | Linda Líf Boama | Tiền đạo |
| 14 | Hlin·Eiriksdottir | Tiền đạo |
| 2 | A. Eiríksdóttir | Hậu vệ |
| 11 | Birta Georgsdóttir | Tiền đạo |
| 23 | Hrafnhildur Ása Halldórsdóttir | Tiền vệ |
| 17 | Marin ida hermannsdottir | Tiền vệ |
| 7 | katla tryggvadottir | Tiền vệ |
| 9 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ |
| 12 | Telma Ívarsdóttir | Thủ môn |
| 15 | M. Gros | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.80 | 1.25 | 151.00 | 29 | 1.01 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 |
| 10/03/2020 | Pinatar Cup | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 |
| 26/10/2012 | UEFA Women's Championship | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 3–2 |
| 20/10/2012 | UEFA Women's Championship | Ukraina (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Ukraina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Ukraina (nữ) | 5–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | B |
| 01/12/2025 | INT FRL | Áo (nữ) – Ukraina (nữ) | 2–3 | T |
Băng Đảo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Anh (nữ) | 0–1 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 3–0 | B |
| 30/10/2025 | UEFA WNL | Băng Đảo (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 05/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ) là bao nhiêu?
- Băng Đảo (nữ) thắng Ukraina (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Ukraina (nữ) thắng 0, hòa 0, Băng Đảo (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Băng Đảo (nữ) 1-0 Ukraina (nữ).
- Phong độ Ukraina (nữ) và Băng Đảo (nữ) trước trận?
- Ukraina (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWD); Băng Đảo (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW).
- Đội hình xuất phát Ukraina (nữ) vs Băng Đảo (nữ)?
- Ukraina (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Băng Đảo (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

