- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Albukayriyah Stadium, Al Bukayriyah · Nắng 40°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Damac thắng 2-1 ngay trên sân của Al Bukayriyah.
Al Bukayriyah vs Damac 1-2 — Hạng Nhất Saudi 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Osama Al-Khalaf
10'
1 - 0 - 19' 🟨 Yahya Naji
-
51+6'
1 - 1 ⚽ (pen) Yakou Meite - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Brandley Kuwasthay Mousa Al Harbi 46'
- 🔁 Suhayb Al-Hawsawithay Saad Al-Muwallad 46'
- 56' 🔁 Freej Al Jizanithay Yahya Naji
-
57'
1 - 2 ⚽ Freej Al Jizanikiến tạo: Abdelkader Bedrane - 68' 🟨 Abdulaziz Al-Shahrani
- 🔁 Azzam Al-Bishithay Abdulrahman Al-Barakah 73'
- 🟨 Santiago Gabriel Flores 84'
- 86' 🔁 Yahya Sunbul Mubarakthay Ibrahim Al Harbi
- 🔁 Hatan Ahmedthay Santiago Gabriel Flores 87'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 14Tổng cú sút12
- 3Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích9
- 10Sút trong vòng cấm17
- 4Sút bị chặn3
- 6Phạt góc6
- 44Tấn công nguy hiểm58
- 62Tấn công79
- 384Chuyền365
- 307Chuyền chính xác292
- 7Chuyền then chốt11
- 8Chuyền dài14
- 21Rê bóng23
- 24Tạt bóng25
- 38Tranh chấp47
- 20Tắc bóng23
- 55Cản phá51
- 8Cứu thua7
- 7Phạm lỗi7
- 16Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Al Bukayriyah kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al Bukayriyah ép sân · cột hướng xuống: Damac ép sân. Al Bukayriyah kiểm soát thế trận 47% thời gian, Damac 44%.
Al BukayriyahDamac| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-2-1 vs 4-4-2
Al Bukayriyah · HLV Rodolfo Ojeda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Mansour Jawhar | Thủ môn | 6.5 |
| 19 | Fernando Pinero | Hậu vệ | 6.1 |
| 23 | Mousa Al Harbi | Hậu vệ | 6.6 |
| 55 | Santiago Gabriel Flores | Hậu vệ | 5.6 |
| 66 | Rayan Sharahili | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Abdulrahman Al-Barakah | Tiền vệ | 6.0 |
| 7 | Mohammed Al Mahmoudi | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Hicham Faik © | Tiền vệ | 6.5 |
| 34 | yassine zakir | Tiền vệ | 5.9 |
| 36 | Hazza Asseri | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Saad Al-Muwallad | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Brandley Kuwas | Tiền vệ |
| 10 | N. Kaabi | Tiền đạo |
| 3 | Hatan Ahmed | Tiền vệ |
| 45 | Motaz Akjah | Thủ môn |
| 15 | Azzam Al-Bishi | Tiền đạo |
| 2 | Suhayb Al-Hawsawi | Không rõ |
| 4 | Bandar Baajaj | Hậu vệ |
| 21 | A. Dawsari | Tiền đạo |
| 38 | Yazeed Jathemi | Tiền vệ |
Damac · HLV Abderrazek Chebbi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | ahmed rashidi al | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Abdelkader Bedrane © | Hậu vệ | 7.9 |
| 5 | Hassan Ali Rabea | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Issam Al-Qarni | Tiền vệ | 6.7 |
| 10 | Abdulaziz Al-Shahrani | Tiền vệ | 7.1 |
| 15 | Ibrahim Al Harbi | Tiền vệ | 6.3 |
| 88 | Osama Al-Khalaf | Tiền vệ | 7.2 |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền đạo | 8.0 |
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo | 7.6 |
| 23 | Jawad Al-Hassan | Tiền đạo | 7.6 |
| 80 | Yahya Naji | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ |
| 78 | Ali Shuqayyiqi | Không rõ |
| 77 | A. Namazi | Không rõ |
| 72 | Abdullah Al-Yousif | Hậu vệ |
| 30 | Naser Al Ghamdi | Thủ môn |
| 99 | Freej Al Jizani | Tiền đạo |
| 24 | Eisa Riyadh Yami | Hậu vệ |
| 25 | Mohammed Al Omari | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Damac | Moataz Al-Baqaawi | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 126.00 | 26 | 1.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Al Bukayriyah
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | KSA Division 1 | Al-Jandal – Al Bukayriyah | 4–1 | B |
| 31/08/2026 | KSA Division 1 | Al Bukayriyah – Al-Adalah | 0–1 | B |
| 26/08/2026 | KSA Division 1 | Al Bukayriyah – Al Okhdood | 1–1 | H |
| 21/08/2026 | KSA Division 1 | Al Bukayriyah – Al-Anwar Club | 0–0 | H |
| 16/08/2026 | KSA Kings Cup | Al Bukayriyah – Al Hazem | 2–3 | B |
Damac
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | KSA Division 1 | Damac – Al Ula FC | 0–1 | B |
| 02/09/2026 | KSA Division 1 | Al Wehda Mecca – Damac | 2–2 | H |
| 29/08/2026 | KSA Division 1 | Damac – Al-Orobah FC | 0–0 | H |
| 23/08/2026 | KSA Division 1 | Al Saqer – Damac | 0–0 | H |
| 19/08/2026 | KSA Kings Cup | Damac – Al Taawoun | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Al Bukayriyah vs Damac đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al Bukayriyah vs Damac thuộc Hạng Nhất Saudi, Vòng 5 đã diễn ra lúc 22:50 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Albukayriyah Stadium (Al Bukayriyah).
- Kết quả Al Bukayriyah vs Damac là bao nhiêu?
- Damac thắng Al Bukayriyah 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Al Bukayriyah và Damac trước trận?
- Al Bukayriyah: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDLL); Damac: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLL).
- Đội hình xuất phát Al Bukayriyah vs Damac?
- Al Bukayriyah ra sân với sơ đồ 4-3-2-1, Damac dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

