
Osama Al-Khalaf là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 558 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 60% | 2 | 0 | 6,04 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 50% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/201 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/32 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/37 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 7 | 8/12 | V | 6,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 3/6 | V | 6,70 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 5/7 | — | 7,80 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/6 | — | 5,88 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Neom SC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Adalah | Neom SC | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Neom SC | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Orobah FC | Neom SC | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Neom SC | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Fayha | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Al Nassr | Al Fayha | Hết hạn mượn 0.266M € | 266 nghìn € |
| 29/06/2022 | Al Hazem | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | Al Nassr | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Al-Tai | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Al Nassr | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Al Hazem | Al Nassr | Hết hạn mượn 1.112038M € | 1,1 triệu € |
| 26/08/2019 | Al Ettifaq | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Hazem | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Al Ettifaq | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2017 | Hajer | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HajerU23 | Hajer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực45