
Mansour Jawhar là thủ môn 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
33Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 30 | 1 | 5 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 34% | — | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/183 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/86 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/1 | — | 5,30 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 7,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hazem | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/23 | 0 | — | — | 5,86 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 11/23 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 20/03/2025 | 30 | — |
| 03/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.