
Hazza Asseri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Tiểu sử Hazza Asseri
Hazza Asseri là tiền vệ 31 tuổi, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Bukayriyah. Chân thuận của anh là chân trái. Trong mùa 2026-2027 ở Hạng Nhất Saudi, anh có 6 trận ra sân với tổng 203 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 175 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 21/07/2026, từ Jeddah Sports Club sang Al Bukayriyah.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 203 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 4/6 | V | 6,30 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 2/2 | — | 5,50 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 4/5 | — | 5,60 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 6/10 | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Jeddah Sports Club | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Al Bukayriyah | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Al Fayha | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jeddah Sports Club | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Al Fayha | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Najran SC | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Al Fayha | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Najran SC | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Abha | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Ohod | Abha | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | Abha | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Abha Club U23 ( -2024) | Abha | Chuyển nhượng | — |