Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hicham Faik

Al BukayriyahTiền vệNED
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Hicham Faik là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Bukayriyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8872000011183%59%107,11
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000080%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/473 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
17/46 (36%)
Chuyền dài chính xác
33/66 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/59 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hicham Faik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Orobah FCH 1-1900010140/4846/11—6,90
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-2900000237/4111/4—6,70
18/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-3900020158/6555/9—8,00
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs DamacB 1-2900021134/4325/6—6,50
09/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalB 1-4900010470/8325/7—7,20
31/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 0-1900030253/6715/10V7,00
26/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1900010056/6603/7—7,10
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubH 0-0900010546/5724/6—7,50
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al HazemB 2-3900000432/4005/10—6,26
15/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahB 2-3660000043/4511/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20122050 nghìn €
03/06/201321125 nghìn €
09/02/201421150 nghìn €
20/02/201522300 nghìn €
30/06/201523350 nghìn €
10/11/201523500 nghìn €
04/02/201623500 nghìn €
30/06/201624600 nghìn €
17/01/201724700 nghìn €
06/06/201725700 nghìn €
16/01/201825900 nghìn €
26/03/2018261,2 triệu €
11/06/2018261,5 triệu €
26/12/2018261,3 triệu €
03/03/2019261,0 triệu €
09/06/201927800 nghìn €
17/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
10/09/202028800 nghìn €
30/01/202128800 nghìn €
17/06/2021291,2 triệu €
05/01/2022291,0 triệu €
29/06/2022301,0 triệu €
01/12/2022301,2 triệu €
20/06/2023311,0 triệu €
25/10/202331900 nghìn €
27/02/202431800 nghìn €
03/06/202432700 nghìn €
12/12/202432600 nghìn €
23/06/202533550 nghìn €
17/12/202533500 nghìn €
03/06/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Tư duy65
  • Sức mạnh54
  • Thể lực66
  • Kỹ thuật67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com