
Hicham Faik là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 83% | 59% | 1 | 0 | 7,11 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 396/473 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 17/46 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/66 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/48 | 4 | 6/11 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/41 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/65 | 5 | 5/9 | — | 8,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/43 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 70/83 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 53/67 | 1 | 5/10 | V | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/66 | 0 | 3/7 | — | 7,10 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 46/57 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hazem | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/40 | 0 | 5/10 | — | 6,26 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/03/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,3 triệu € |
| 03/03/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 20/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy65
- Sức mạnh54
- Thể lực66
- Kỹ thuật67