
Azzam Al-Bishi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Tiểu sử Azzam Al-Bishi
Azzam Al-Bishi, tiền đạo của Al Bukayriyah, mang quốc tịch Saudi Arabia, sinh ngày 08/03/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Azzam Al-Bishi có 2 trận ra sân tại Hạng Nhất Saudi với 24 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Orobah FC sang Al Bukayriyah vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 33% | 0 | 0 | 2,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Al-Orobah FC | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Al Bukayriyah | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Al Wehda Mecca | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Wehda FC U19 | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |