
Issam Al-Qarni là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 79% | 52% | 3 | 0 | 6,84 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/293 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/47 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/68 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/50 | 4 | 6/11 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/39 | 3 | 5/9 | V | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 4/8 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/44 | 0 | 1/8 | — | 6,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/8 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 4/5 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/51 | 3 | 10/13 | V | 7,00 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 2/6 | V | 6,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 4/7 | — | 6,14 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 3 | 4/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Diraiyah | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Entesar Club | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Wej SC | Al-Entesar Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Ohod | Wej SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ohod | Hetten FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Al Wehda Mecca | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Damac | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Al Wehda Mecca | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Al Nassr | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al-Nasr(KSA) U23 | Chuyển nhượng | — |