Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Yousif

DamacHậu vệKSA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Yousif là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—10600000100%0%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Yousif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 4-16000003/300/1—6,34
12/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Najma(KSA)B 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahT 2-1dự bị00000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 5-1900010132/3711/2—6,85
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 2-2900000122/2835/12V6,03
03/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-2900000027/3258/14V6,03
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahT 3-1900000126/3513/8V6,21
15/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 0-1900000119/2800/4—6,70
08/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 2-0900000125/3011/2—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192125 nghìn €
31/05/20192125 nghìn €
06/01/20202225 nghìn €
10/09/20202225 nghìn €
30/01/20212325 nghìn €
17/06/20212325 nghìn €
05/01/202224100 nghìn €
29/06/202224100 nghìn €
01/12/202225100 nghìn €
11/06/202325125 nghìn €
14/12/202326150 nghìn €
03/06/202426175 nghìn €
12/12/202427175 nghìn €
26/05/202527150 nghìn €
17/12/202528150 nghìn €
03/06/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Al-Raed SFCDamacChuyển nhượng—
06/09/2023Al FatehAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2023Al-BatinAl FatehCho mượn—
07/01/2023Al FatehAl-BatinChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Fateh SC U23 (- 2024)Al FatehChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownAl-Fateh SC U23 (- 2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy39
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com