
Abdullah Al-Yousif là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 5/12 | V | 6,03 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 5 | 8/14 | V | 6,03 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 3/8 | V | 6,21 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/2 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Al-Raed SFC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Fateh | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Batin | Al Fateh | Cho mượn | — |
| 07/01/2023 | Al Fateh | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh64
- Thể lực47