
Ibrahim Al Harbi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 592 | 1 | 0 | 2 | 11 | 1 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 50% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/131 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 84 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7 | 18/24 | 1 | 3/8 | — | 8,60 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/4 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/21 | 3 | 4/4 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 4/10 | V | 5,70 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 5/10 | — | 5,96 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 3-2 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al-Jandal | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Al-Orobah FC | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2022 | Al Fayha | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Jabalain | Al Fayha | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Al Fayha | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Al-Ansar FC | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ansar FC U23 | Al-Ansar FC | Chuyển nhượng | — |