
Fernando Pinero là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 61% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 50% | 1 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/347 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/51 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/33 | 0 | 6/7 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/82 | 2 | 6/7 | — | 6,70 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 6/8 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hazem | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 1/2 | V | 5,22 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 16/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/04/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.