
Yahya Sunbul Mubarak là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 336 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 41% | 0 | 0 | 5,23 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/81 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/10 | — | 5,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 5/13 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/23 | 1 | 8/14 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/9 | — | 6,40 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 3 | 6/10 | — | 6,31 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al-Raed SFC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Jeddah Sports Club | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Hetten FC | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Free Player | Hetten FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Al-Ittihad Club U19 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2015 | Al-Amjad Club | Al-Ittihad Club U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực35