
yassine zakir là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 503 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 35% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 44% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/101 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/56 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 3/9 | — | 7,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/10 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/9 | V | 5,90 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/6 | V | 6,10 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 1 | 2/9 | — | 5,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/17 | 0 | 5/13 | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Hazem | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 4/9 | — | 6,23 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 3 | 13/16 | — | 8,20 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 7,22 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 9/16 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Metaloglobus | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | SC Telstar | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Free player | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Cambuur Leeuwarden U21 | FC Lienden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Groningen Reserves | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AVV Zeeburgia U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKSV Pancratius Youth | AVV Zeeburgia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | DWS Amsterdam Youth | RKSV Pancratius Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực40