Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulrahman Al-Barakah

Al BukayriyahTiền vệKSA
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Abdulrahman Al-Barakah là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Bukayriyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—885560002092%42%006,24
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11690000090%100%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/308 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulrahman Al-Barakah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Orobah FCH 1-1700000023/2501/3—6,20
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-2900000045/5101/4—5,60
18/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-3770010040/410——6,60
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs DamacB 1-2730000140/4133/8—6,00
09/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalB 1-4560000031/3213/4—6,00
31/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 0-1620000043/4812/5—6,20
26/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1590000030/3211/4—6,70
21/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubH 0-0690010032/3603/5—6,60
16/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al HazemB 2-3690000020/2201/1—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162675 nghìn €
06/01/201726175 nghìn €
29/06/201726250 nghìn €
19/12/201727250 nghìn €
31/05/201827100 nghìn €
07/01/201928250 nghìn €
31/05/201928250 nghìn €
06/01/202029325 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
10/09/202029100 nghìn €
30/01/202130100 nghìn €
17/06/20213075 nghìn €
05/01/20223150 nghìn €
29/06/20223150 nghìn €
01/12/20223225 nghìn €
11/06/20233225 nghìn €
14/12/20233325 nghìn €
12/12/20243425 nghìn €
23/06/20253450 nghìn €
17/12/20253550 nghìn €
03/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Free playerAl BukayriyahChuyển nhượng—
30/06/2023AbhaFree playerTrở lại—
03/10/2020Al FayhaAbhaChuyển nhượng—
30/06/2017Al TaawounAl FayhaHết hạn mượn 0.58608M €586 nghìn €
30/06/2015Al Shabab FCAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2015Al-Raed SFCAl Shabab FCCho mượn—
31/08/2014Al Shabab FCAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2013Al-Shoulla FCAl Shabab FCCho mượn—
22/01/2013Al Shabab FCAl-Shoulla FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com