
Aberdeen F.C.
Ngoại hạng ScotlandScotlandHLV Stephen RobinsonSân Pittodrie StadiumThành lập 1903Giá trị 13,9 triệu €
Phong độ: BBBTB
Aberdeen F.C. sẽ gặp Hibernian F.C. lúc 00:45 ngày 08/11/2026 tại Ngoại hạng Scotland.
Aberdeen F.C. gặp Hibernian F.C.: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | -0.25 | 2.00 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 27 | Marius Müller | Thủ môn | 1993 |
| 30 | Daniel Klein | Thủ môn | 2001 |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ | 1993 |
| 3 | Mitchel Frame | Hậu vệ | 2006 |
| 4 | Kristers Tobers | Hậu vệ | 2000 |
| 5 | Mats Knoester | Hậu vệ | 1998 |
| 8 | Brad Lyons | Hậu vệ | 1997 |
| 21 | Gavin Molloy | Hậu vệ | 2001 |
| 22 | Jack Milne | Hậu vệ | 2003 |
| 23 | Lewis Mayo | Hậu vệ | 2000 |
| 24 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ | 1999 |
| 26 | Daniel Happe | Hậu vệ | 1998 |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Hậu vệ | 2004 |
| 7 | Tony Yogane | Tiền vệ | 2005 |
| 10 | Alexander Briedl | Tiền vệ | 2002 |
| 11 | Lewis Smith | Tiền vệ | 2000 |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ | 1992 |
| 18 | Ante Palaversa | Tiền vệ | 2000 |
| 25 | Connor Patrick Ronan | Tiền vệ | 1998 |
| 28 | Christopher Cadden | Tiền vệ | 1996 |
| 32 | Afeez Aremu Olalekan | Tiền vệ | 1999 |
| 40 | Findlay Marshall | Tiền vệ | 2006 |
| 53 | Andrew Fasanya | Tiền vệ | 2010 |
| 9 | Ayoub Mouloua | Tiền đạo | 2002 |
| 14 | Hicham Mahou | Tiền đạo | 1999 |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo | 1997 |
| 20 | Toyosi Olusanya | Tiền đạo | 1997 |
| 31 | M. Ntelo | Tiền đạo | 2001 |
| 31 | Mitchy Ntelo | Tiền đạo | 2001 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Aberdeen F.C. là khi nào?
- Aberdeen F.C. gặp Hibernian F.C. trên sân nhà lúc 00:45 ngày 08/11/2026, giải Ngoại hạng Scotland.
- Aberdeen F.C. đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Aberdeen F.C. 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thua Rangers F.C. 0-1 (Cúp Liên đoàn Scotland).
- Đội hình Aberdeen F.C. có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Aberdeen F.C. có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9, tổng giá trị 13,9 triệu €; đắt giá nhất là Jack Milne (hậu vệ, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Aberdeen F.C.?
- HLV trưởng là Stephen Robinson (NIR); sân nhà Pittodrie Stadium tại Aberdeen, sức chứa 20.866 chỗ.
- Aberdeen F.C. có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Aberdeen F.C. hiện vắng mặt: Connor Patrick Ronan, Lewis Mayo, Mats Knoester.
- Thành tích Aberdeen F.C. mùa này tại Ngoại hạng Scotland?
- Tại Ngoại hạng Scotland, Aberdeen F.C. đã đá 11 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 14 (trung bình 1,09 bàn ghi/trận); sút 145 lần, 38 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:41 04/11/2026 (giờ Việt Nam).