Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicky Devlin

Aberdeen F.C.Hậu vệSCO
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicky Devlin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..

Tiểu sử Nicky Devlin

Nicky Devlin là hậu vệ của Aberdeen F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 32 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải, sinh ngày 17/10/1993. Ở mùa 2026-2027, Nicky Devlin ra sân 1 trận với 32 phút thi đấu, điểm trung bình 7,00 và tham gia 1 trận Cúp Liên đoàn Scotland. Anh chuyển từ Livingston F.C. đến Aberdeen F.C. ngày 30/06/2023, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn € và cao nhất là 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—103200000——007,00
Ngoại hạng Scotland2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicky Devlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Ross County F.C.T 4-39000000—0——6,20
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-3dự bị00000—0———
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Forfar Athletic FCT 3-04600000—0——6,70
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Kelty HeartsT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Brora RangersT 2-03200000—0——7,00
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.B 2-3760000018/2413/5—5,80
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2680000121/2815/8—6,24
09/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 2-015001007/811/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: —2016: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20111750 nghìn €
19/07/20121850 nghìn €
10/10/201319—
02/11/201623200 nghìn €
19/08/201925200 nghìn €
04/02/202026200 nghìn €
17/01/202127450 nghìn €
27/06/202127600 nghìn €
30/12/202128525 nghìn €
26/06/202228650 nghìn €
12/12/202229700 nghìn €
25/06/202329700 nghìn €
04/12/202330650 nghìn €
29/05/202430550 nghìn €
02/12/202431600 nghìn €
16/06/202531500 nghìn €
09/12/202532450 nghìn €
04/03/202632300 nghìn €
19/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Livingston F.C.Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019WalsallLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Ayr UnitedWalsallChuyển nhượng—
18/07/2014StenhousemuirAyr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U20StenhousemuirChuyển nhượng—
04/05/2013StenhousemuirMotherwell FC U20Cho mượn—
28/03/2013Motherwell FC U20StenhousemuirChuyển nhượng—
30/01/2013DumbartonMotherwell FC U20Cho mượn—
16/08/2012Motherwell FC U20DumbartonChuyển nhượng—
05/05/2012StenhousemuirMotherwell FC U20Cho mượn—
29/02/2012Motherwell FC U20StenhousemuirChuyển nhượng—
30/06/2011DumbartonMotherwell FC U20Chuyển nhượng—
30/11/2010Dumbarton FC U20DumbartonChuyển nhượng—
30/06/2009Drumchapel Amateur FCDumbarton FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com