
Ante Palaversa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Aberdeen F.C..
Tiểu sử Ante Palaversa
Ante Palaversa là tiền vệ quốc tịch Croatia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Aberdeen F.C. Anh cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Anh chuyển đến Aberdeen F.C. từ Troyes vào ngày 07/08/2024, sau khi chuyển từ Manchester City sang Troyes vào 30/08/2022. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 5,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,93 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Ross County F.C. | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/74 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 1/2 | — | 7,08 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 4/8 | — | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 18 | 550 nghìn € |
| 10/03/2019 | 18 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | Troyes | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Manchester City | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KV Kortrijk | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Manchester City | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Getafe | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Manchester City | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KV Oostende | Manchester City | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Manchester City | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Hajduk Split | Manchester City | Cho mượn | — |
| 04/02/2019 | Manchester City | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Hajduk Split | Manchester City | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực45