
Young Boys
Phong độ: TTTTH
Young Boys sẽ gặp St. Gallen lúc 01:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Thụy Sĩ.
Đội hình Young Boys
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | SUI | 189 cm | 6,0 triệu € | |
| 18 | Thủ môn | 35 | CYP | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 30 | SUI | 184 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | SUI | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | ENG | — | 2,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | GER | 190 cm | 5,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | SUI | 192 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | SUI | 194 cm | 5,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 31 | GAM | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 34 | SUI | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 25 | SUI | 181 cm | 2,5 triệu € | |
| 33 | Hậu vệ | 21 | — | 183 cm | 3,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | SUI | 190 cm | 2,2 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | BIH | 187 cm | 2,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | SUI | 178 cm | 12,0 triệu € | |
| 12 | Tiền vệ | 20 | FRA | 177 cm | 7,0 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 20 | CZE | — | 3,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | SUI | 172 cm | 2,2 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 29 | SUI | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | FRA | 180 cm | 3,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | SEN | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 32 | SUI | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 31 | Tiền đạo | 21 | GUI | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | — | SUI | — | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 28 | COD | 192 cm | 3,5 triệu € |