Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Marzino

Young BoysThủ mônSUI
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dario Marzino là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—000000——00—
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Marzino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-0dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 4-2dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionH 3-3dự bị000—0———
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 8-3dự bị000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ VfB StuttgartB 2-3dự bị000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs LyonB 0-1dự bị000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs LOSC LilleT 1-0dự bị000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Aston VillaB 1-2dự bị000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiB 0-4dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 3-2dự bị000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20141850 nghìn €
17/06/201518100 nghìn €
17/12/201519100 nghìn €
15/07/201619100 nghìn €
19/12/201620100 nghìn €
11/07/201720100 nghìn €
07/01/201821100 nghìn €
23/04/201821100 nghìn €
09/07/201821150 nghìn €
20/01/201922150 nghìn €
14/04/201922150 nghìn €
03/06/201922150 nghìn €
05/01/202023150 nghìn €
30/07/202023150 nghìn €
11/01/202124150 nghìn €
20/04/202124300 nghìn €
22/06/202124300 nghìn €
02/01/202225150 nghìn €
07/06/202225150 nghìn €
09/11/202226150 nghìn €
27/03/202326100 nghìn €
06/06/202326100 nghìn €
18/10/202327100 nghìn €
20/12/202327100 nghìn €
30/05/202427100 nghìn €
22/12/20242825 nghìn €
09/06/202528100 nghìn €
28/12/202529100 nghìn €
01/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2022SchaffhausenYoung BoysChuyển nhượng—
22/09/2021Free PlayerSchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2021Young BoysFree PlayerTrở lại—
29/06/2021WinterthurYoung BoysCho mượn—
07/09/2020Young BoysWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2015BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2014Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2013BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com