
Dario Marzino là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 8-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs LOSC Lille | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/04/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/07/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2022 | Schaffhausen | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Free Player | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Young Boys | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |