
USL Dunkerque
Phong độ: TBBBT
USL Dunkerque sẽ gặp Metz lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại Ligue 2.
Đội hình USL Dunkerque
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 29 | FRA | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 22 | SEN | 185 cm | — | |
| 73 | Thủ môn | 26 | ESP | 188 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | FRA | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | BEL | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | CGO | — | 100 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | COD | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | FRA | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 35 | GBS | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | FRA | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 30 | BRA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 20 | FRA | — | — | |
| 42 | Hậu vệ | 20 | ALG | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | FRA | — | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 32 | FRA | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | FRA | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | RUS | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 37 | FRA | 196 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | FRA | — | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | FRA | — | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | TUN | 174 cm | 2,0 triệu € | |
| 23 | Tiền đạo | 19 | CIV | 185 cm | — | |
| 57 | Tiền đạo | 19 | FRA | — | 200 nghìn € | |
| 93 | Tiền đạo | 23 | FRA | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 94 | Tiền đạo | 20 | FRA | — | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 31 | SEN | 188 cm | 800 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | CMR | — | 100 nghìn € |