
Moha Ramos là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Moha Ramos
Moha Ramos là thủ môn thi đấu cho USL Dunkerque, quốc tịch Spain, sinh ngày 13/04/2000 và 26 tuổi. Mùa 2026-2027 tại Ligue 2 ghi nhận 5 trận, 417 phút thi đấu, 20 pha cứu thua và điểm trung bình 7,00. Chiều cao 188 cm, cân nặng 85 kg, thuận chân phải. Hợp đồng hiện hành có hạn đến 29/06/2029, sau khi chuyển từ Marino ngày 30/06/2026. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
22Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 507 | 22 | 3 | 11 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/274 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/109 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 77/84 | 0 | — | — | 7,88 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 90 | 8 | 0 | 2 | 22/39 | 0 | — | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | — | — | 7,31 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 57 | 1 | 1 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 5,47 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | — |
| 26/09/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Marino | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Tenerife B | Marino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Las Palmas Atletico | CD Tenerife B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Real Aviles | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Rayo Cantabria | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Real Madrid Castilla | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Union | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Real Madrid Castilla | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Birmingham U21 | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Real Madrid Castilla | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tenerife Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |