
Abner là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 76% | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 5/5 | V | 6,16 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 8/12 | V | 6,45 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/08/2014 | 18 | — |
| 31/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/02/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | USL Dunkerque | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | RWDM Brussels | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Farense | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | PSTC (PR) | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Athletico Paranaense - PR | PSTC (PR) | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | PSTC (PR) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Agua Santa SP Youth | PSTC (PR) | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | PSTC (PR) | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Athletico Paranaense - PR | PSTC (PR) | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | PSTC (PR) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Coritiba SAF - PR | PSTC (PR) | Cho mượn | — |
| 02/04/2018 | PSTC (PR) | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Real Madrid Castilla | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2018 | Estoril | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 18/08/2017 | Real Madrid Castilla | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Coritiba SAF - PR | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực45