
Théna Massock là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Théna Massock
Đang khoác áo USL Dunkerque, tiền vệ Théna Massock là cầu thủ quốc tịch France, 19 tuổi, sinh ngày 18/09/2007. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ ra sân 8 trận với 486 phút và điểm trung bình 6,22. Cầu thủ thi đấu bằng chân trái. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Ngày 01/08/2025, Théna Massock chuyển từ Amiens U19 đến USL Dunkerque theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 553 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 79% | 52% | 3 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/162 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/90 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 4/6 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/8 | V | 6,02 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 3/7 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 4 | 10/16 | V | 6,46 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 6/11 | V | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/11 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 7/12 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 4 | 7/12 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Amiens U19 | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Amiens SC Reserve | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |