
Enzo Mayilla là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 154 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 61% | 25% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/31 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/39 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/5 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/8 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/10 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 3/6 | V | 6,46 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | 32 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 2/3 | V | 8,06 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/5 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 1-3 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 1 | 6/15 | V | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | AS Saint-Étienne | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aubagne | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực40