Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven​ N'Zonzi

USL DunkerqueTiền vệFRA
37Tuổi
196Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Steven​ N'Zonzi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—30450000093%50%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven​ N'Zonzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC NantesT 3-223000005/700/1—5,98
13/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-113000009/911/2—6,28
05/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-190000113/1311/1—6,46
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-2900021163/6814/4—6,75
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 1-3190010113/1511/1—5,99
22/04/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 1-3740010029/3928/8—5,53
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyB 0-2630000016/1912/7—6,15
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 2-0740011025/3025/6—6,63
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndB 1-3480011118/2917/10—5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 3,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2019: 19,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/200819200 nghìn €
12/12/200819400 nghìn €
02/06/200920700 nghìn €
23/01/2010213,0 triệu €
12/08/2010214,0 triệu €
31/01/2011224,0 triệu €
07/08/2011225,0 triệu €
05/02/2012235,0 triệu €
23/06/2012234,5 triệu €
08/09/2012236,0 triệu €
27/01/2013247,0 triệu €
01/07/2013246,0 triệu €
14/01/2014256,0 triệu €
11/08/2014256,0 triệu €
11/02/2015266,5 triệu €
30/06/2015267,5 triệu €
14/07/20152610,0 triệu €
21/02/20162712,0 triệu €
14/07/20162720,0 triệu €
23/01/20172825,0 triệu €
04/06/20172830,0 triệu €
31/12/20172930,0 triệu €
29/05/20182930,0 triệu €
19/12/20183028,0 triệu €
05/06/20193023,0 triệu €
03/10/20193019,0 triệu €
02/01/20203113,5 triệu €
07/04/20203111,0 triệu €
11/10/20203112,0 triệu €
06/01/20213210,0 triệu €
03/06/2021328,0 triệu €
09/01/2022336,0 triệu €
24/05/2022335,0 triệu €
09/11/2022334,0 triệu €
29/05/2023343,0 triệu €
26/09/2023342,0 triệu €
20/12/2023351,4 triệu €
14/03/2024351,0 triệu €
30/05/202435900 nghìn €
22/12/202436750 nghìn €
15/05/202536700 nghìn €
02/12/202536500 nghìn €
27/05/202637300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Stoke CityUSL DunkerqueChuyển nhượng—
07/08/2025SepahanStoke CityChuyển nhượng—
16/08/2024KonyasporSepahanChuyển nhượng—
27/08/2023Al-Rayyan Sports ClubKonyasporChuyển nhượng—
27/09/2021AS RomaAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2021Stade Rennais FCAS RomaCho mượn—
30/01/2020AS RomaStade Rennais FCChuyển nhượng—
29/01/2020GalatasarayAS RomaCho mượn—
15/08/2019AS RomaGalatasarayChuyển nhượng—
13/08/2018Sevilla FCAS RomaHết hạn mượn 26.65M €26,6 triệu €
08/07/2015Stoke CitySevilla FCHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/08/2012Blackburn RoversStoke CityHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
30/06/2009AmiensBlackburn RoversHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
30/06/2008Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2007Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2005AS Beauvais Oise U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2004SM Caen JugendAS Beauvais Oise U17Chuyển nhượng—
30/06/2003CA Lisieux Football Pays d'AugeSM Caen JugendChuyển nhượng—
30/06/2002Paris Saint Germain YouthCA Lisieux Football Pays d'AugeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com