
M'Baye Niang là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 6/11 | — | 7,58 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/13 | — | 5,95 |
| 20/03/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 4/15 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2011 | 16 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 16 | 1,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 17 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2012 | 17 | 1,8 triệu € |
| 04/09/2012 | 17 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 18 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2013 | 18 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 18 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 19 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2014 | 19 | 4,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 7,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 21 | 12,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 21 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 2,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Free Player | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Genclerbirligi | Free Player | Trở lại | — |
| 29/08/2025 | Sampdoria | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Wydad Casablanca | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2024 | Empoli | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Adana Demirspor | Empoli | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 08/08/2023 | AJ Auxerre | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Bordeaux | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2021 | Stade Rennais FC | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Ahli SC | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 06/02/2021 | Stade Rennais FC | Al Ahli SC | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Torino | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Stade Rennais FC | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Torino | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Milan | Torino | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Torino | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | AC Milan | Torino | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Watford | AC Milan | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | AC Milan | Watford | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2015 | Genoa | AC Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh29
- Thể lực43