Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M'Baye Niang

USL DunkerqueTiền đạoSEN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

M'Baye Niang là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—20250000075%33%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M'Baye Niang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC NantesT 3-214000002/201/3—6,45
10/10/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-111000001/201/3—6,24
04/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 0-112000002/202/2—6,42
26/04/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-022000001/101/7—6,36
19/04/2026Süper Ligvs GalatasarayB 1-290103106/1106/11—7,58
11/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-345002005/614/8—6,22
04/04/2026Süper Ligvs GoztepeB 0-273001007/1002/13—5,95
20/03/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1900000014/1704/15V5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/201116500 nghìn €
29/05/2011161,0 triệu €
23/12/2011171,8 triệu €
22/05/2012171,8 triệu €
04/09/2012173,0 triệu €
14/01/2013183,5 triệu €
08/04/2013185,0 triệu €
18/06/2013185,0 triệu €
07/01/2014194,5 triệu €
03/07/2014194,5 triệu €
06/01/2015204,0 triệu €
19/03/2015205,0 triệu €
30/06/2015207,0 triệu €
03/01/2016219,0 triệu €
31/03/20162112,0 triệu €
14/07/20162112,0 triệu €
13/10/20162115,0 triệu €
01/01/20172215,0 triệu €
27/06/20172215,0 triệu €
28/12/20172313,0 triệu €
06/06/20182310,0 triệu €
16/12/2018238,0 triệu €
02/06/20192412,0 triệu €
18/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202512,0 triệu €
02/08/20202515,0 triệu €
14/10/20202512,0 triệu €
06/01/20212610,0 triệu €
17/06/2021264,5 triệu €
15/12/2021264,5 triệu €
29/05/2022274,0 triệu €
18/09/2022273,5 triệu €
01/11/2022273,0 triệu €
26/06/2023282,5 triệu €
26/09/2023282,7 triệu €
20/12/2023292,7 triệu €
04/06/2024292,5 triệu €
30/10/2024292,0 triệu €
07/01/2025301,5 triệu €
01/06/2025301,0 triệu €
30/09/202530800 nghìn €
16/12/202530800 nghìn €
20/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026Free PlayerUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2026GenclerbirligiFree PlayerTrở lại—
29/08/2025SampdoriaGenclerbirligiChuyển nhượng—
14/01/2025Wydad CasablancaSampdoriaChuyển nhượng—
07/09/2024EmpoliWydad CasablancaChuyển nhượng—
30/01/2024Adana DemirsporEmpoliHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
08/08/2023AJ AuxerreAdana DemirsporChuyển nhượng—
15/08/2022BordeauxAJ AuxerreChuyển nhượng—
23/09/2021Stade Rennais FCBordeauxChuyển nhượng—
29/06/2021Al Ahli SCStade Rennais FCCho mượn—
06/02/2021Stade Rennais FCAl Ahli SCChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019TorinoStade Rennais FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2019Stade Rennais FCTorinoCho mượn—
30/08/2018TorinoStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2018AC MilanTorinoHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2018TorinoAC MilanCho mượn—
30/08/2017AC MilanTorinoChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2017WatfordAC MilanCho mượn—
25/01/2017AC MilanWatfordChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
29/06/2015GenoaAC MilanCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh29
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com