
Maxence Prévot là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
300Phút
6Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 300 | 6 | 1 | 4 | 86% | 75% | 0 | 1 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/75 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 30 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/1 | Đ | 4,58 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/2 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oud-Heverlee Leuven | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Sochaux | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 454
- Chỉ số 242
- Chỉ số 156
- Chỉ số 347
- Thể lực39