
Allan Linguet là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Allan Linguet
Allan Linguet là hậu vệ người France, 27 tuổi, sinh ngày 17/08/1999, hiện thi đấu cho câu lạc bộ USL Dunkerque. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Linguet có 8 trận tại Ligue 2 với 720 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, giá trị cao nhất là 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 12/01/2025, cầu thủ chuyển đến USL Dunkerque từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/400 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/51 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 1 | 5/6 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 5/8 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 1 | 4/8 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/54 | 1 | 3/6 | V | 6,48 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/77 | 1 | 1/6 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/03/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Free Player | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Valenciennes | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen U19 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực41