
Adrian Lebeau là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
669Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 669 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 79% | 49% | 3 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/240 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/48 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/38 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 3/5 | V | 6,41 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/39 | 2 | 4/5 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 2/3 | — | 7,33 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 3/8 | V | 6,46 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 1/8 | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 29/35 | 0 | 4/10 | — | 7,59 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/30 | 2 | 7/8 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 5-3 | 73 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 23/27 | 1 | 5/8 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Hansa Rostock | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Stade Brestois 29 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Waldhof Mannheim | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | RC Strasbourg Alsace | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực36