
Egor Prutsev là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
562Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 562 | 3 | 0 | 1 | 14 | 5 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/79 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 67 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/6 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 5/10 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 77 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 13/17 | 1 | 4/12 | — | 8,91 |
| 18/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/3 | V | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crvena Zvezda | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 18/09/2025 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NK Publikum Celje | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Crvena Zvezda | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Publikum Celje | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Crvena Zvezda | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | FC Sochi | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | Neftekhimik Nizhnekamsk | FC Sochi | Cho mượn | — |
| 15/02/2022 | FC Sochi | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | PFC Sochi Youth | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Tekstilshchik Ivanovo | PFC Sochi Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | PFC Sochi Youth | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Academia Football Krasnodar | PFC Sochi Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực38