
Victor Mayela là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
386Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 386 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 50% | 0 | 1 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/235 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | Đ | 5,29 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 59/65 | 0 | 1/3 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 1 | 2/5 | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/41 | 2 | 5/9 | — | 7,10 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/83 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 126/129 | 1 | 2/4 | — | 7,36 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AJ Auxerre | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sochaux | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | AJ Auxerre | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực46