Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bram Lagae

USL DunkerqueHậu vệBEL
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bram Lagae là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—644420004188%43%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/295 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/43 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bram Lagae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ Pau FCB 0-2730010022/2912/4V5,85
13/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-190000011/1100/1—6,32
29/08/2026Ligue 2@ NancyB 0-2900000056/6301/3—6,35
22/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900021045/5337/8—7,19
15/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 3-3900000070/7411/8—6,32
09/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-2900010056/6503/8—6,53
12/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Ligue 2vs Rodez AveyronH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ligue 2@ TroyesB 1-5750000027/3103/6—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202319200 nghìn €
18/12/202319200 nghìn €
25/03/202420500 nghìn €
10/06/202420800 nghìn €
01/10/2024201,0 triệu €
10/12/2024201,0 triệu €
11/06/202521900 nghìn €
09/12/202521500 nghìn €
22/03/202622700 nghìn €
25/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026KAA GentUSL DunkerqueHết hạn mượn 0.145M €145 nghìn €
29/06/2025KV KortrijkKAA GentCho mượn—
30/07/2024KAA GentKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2024USL DunkerqueKAA GentCho mượn—
31/01/2024KAA GentUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2023Gent BKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2021KAA Gent U18Gent BChuyển nhượng—
30/06/2020KAA Gent YouthKAA Gent U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Racing Harelbeke JugendKAA Gent YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com