
Lenny Vallier là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 72% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/171 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/29 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/34 | 4 | 5/6 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/6 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/7 | — | 5,93 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 4/4 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/3 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 5,65 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Nacional da Madeira | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Guingamp | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Chamois Niortais | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Stade Reims II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade DE Reims | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pau FC | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Stade DE Reims | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Reims U19 | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Centre de Formation de Football de Paris | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Centre de Formation de Football de Paris | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | AS Choisy-le-Roi Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh65
- Thể lực47