
Alex Daho là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Alex Daho
Alex Daho là tiền đạo người Pháp, 23 tuổi, sinh ngày 04/10/2003, cao 175 cm, hiện thi đấu cho câu lạc bộ USL Dunkerque. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ ra sân 5 trận với 252 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Thời gian cho mượn từ Sochaux tới USL Dunkerque kết thúc vào 13/08/2025, với phí 225 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 252 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75% | 34% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/127 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 2/4 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 5/15 | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/37 | 1 | 5/14 | — | 7,19 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 12/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Sochaux | USL Dunkerque | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2023 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Drancy U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Drancy U17 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực25