
Khalil Ayari là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62% | 37% | 0 | 0 | 7,05 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 462 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 67% | 46% | 3 | 0 | 6,60 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/84 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/108 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 54
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 4/5 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 8/16 | — | 5,83 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 6/16 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/15 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 6/16 | V | 7,49 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7/10 | 2 | 5/11 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 5 | 9/18 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 6/11 | V | 6,74 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/7 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Paris Saint Germain Reserve | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2026 | Paris Saint Germain | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Stade tunisien | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Paris Saint Germain Reserve | Stade tunisien | Cho mượn | — |
| 18/09/2025 | Stade tunisien | Paris Saint Germain Reserve | Chuyển nhượng 1.5M € | — |
| 30/06/2023 | Stade Tunisien U19 | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |