
Souleymane Keita là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.
Tiểu sử Souleymane Keita
Souleymane Keita là tiền vệ của USL Dunkerque, mang quốc tịch France và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ ra sân 8 trận, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và có 472 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,71. Ngày 03/07/2026, cầu thủ chuyển từ Boulogne đến USL Dunkerque theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 472 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 71% | 45% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/112 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/72 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 3-2 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 6/9 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/7 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 6/16 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-1 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 8,43 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/11 | — | 5,77 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 7/11 | V | 6,63 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/13 | 2 | 4/9 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Boulogne | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Drancy U19 | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Montfermeil U17 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Montfermeil Jugend | FC Montfermeil U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star FC Jugend | FC Montfermeil Jugend | Chuyển nhượng | — |