
TSV Hartberg
Phong độ: BTTHH
TSV Hartberg sẽ gặp Wolfsberger AC lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Bundesliga Áo.
Đội hình TSV Hartberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 24 | AUT | 194 cm | 200 nghìn € | |
| 44 | Thủ môn | 21 | AUT | — | 25 nghìn € | |
| 91 | Thủ môn | 21 | HUN | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | AUT | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | CIV | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | AUT | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | AUT | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 19 | AUT | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | AUT | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 33 | AUT | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 20 | AUT | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | SLO | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | CIV | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | CRO | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | AUT | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | AUT | — | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 33 | AUT | 174 cm | 225 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | AUT | — | 125 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 24 | MNE | 176 cm | 850 nghìn € | |
| 95 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | GER | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | AUT | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 21 | AUT | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | ESP | 180 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | AUS | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | AUT | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 28 | AUT | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 24 | AUT | — | 150 nghìn € |