
Manuel Pfeifer là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,41 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/86 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 3/8 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 6/13 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 9/13 | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/53 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/32 | 1 | 3/12 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/31 | 2 | 4/8 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/44 | 1 | 3/8 | V | 6,20 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/45 | 2 | 4/6 | — | 5,80 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/12/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | — |
| 01/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/03/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | TSV 1860 München | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSV Hartberg | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Lafnitz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Lafnitz II | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | TSV Hartberg | SV Lafnitz II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Allerheiligen | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | TSV Hartberg | Allerheiligen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV Hartberg II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV Hartberg Youth | TSV Hartberg II | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2016 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | TSV Hartberg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grazer AK 1902 Jugend | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC St. Ruprecht/Raab Youth | Grazer AK 1902 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2008 | USV Rollsdorf Youth | SC St. Ruprecht/Raab Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực41