
Konstantin Schopp là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 59% | 4 | 1 | 6,41 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/342 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/66 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/61 | 0 | 3/6 | V | 6,18 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/55 | 1 | 5/9 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/11 | V | 5,89 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/39 | 1 | 6/6 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 4 | 5/7 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 2 | 5/10 | Đ | 5,94 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 6/9 | — | 6,92 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/10/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | 1. FSV Mainz 05 | TSV Hartberg | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2025 | SK Sturm Graz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực62