Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jed Drew

TSV HartbergTiền đạoAUS
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jed Drew là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
239Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—812121011162%45%006,59
Austrian Cup2026-2027—202710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/58 (62%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jed Drew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-324000004/600/1—5,96
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-3880000113/2113/6—6,45
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-345111129/1422/5—8,38
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-26000001/201/2—6,50
30/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-212000002/501/1—6,52
22/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-18000005/613/6—6,62
16/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaB 0-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazB 0-228000002/400/1—6,05
02/08/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-1100000—0——6,28
26/07/2026Austrian Cup@ SC ImstT 3-12710000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202319150 nghìn €
07/01/202420250 nghìn €
27/05/202420350 nghìn €
08/01/202521550 nghìn €
05/06/202521550 nghìn €
21/12/202522550 nghìn €
25/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2025Macarthur FCTSV HartbergChuyển nhượng—
13/06/2022Bulls FC AcademyMacarthur FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com