
Jonas Karner là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 75% | 1 | 0 | 6,58 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 5,58 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 4 | 4/5 | — | 7,71 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 5/6 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/03/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | SK Sturm Graz II | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | TSV Hartberg | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Sturm Graz II | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Hartberg Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |