
Luca Pazourek là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,59 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 4/8 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 5 | 6/9 | — | 6,94 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 4 | 6/7 | — | 7,27 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 2/2 | — | 6,80 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 5,82 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 9/16 | — | 6,62 |
| 19/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 6 | 6/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 17 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 225 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Austria Vienna | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wiener SC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực48