
Marco Hoffmann là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
807Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
100Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 738 | 6 | 1 | 1 | 24 | 13 | 75% | 39% | 0 | 0 | 7,23 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 69 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/159 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 4/9 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 14/19 | 0 | 1/8 | — | 9,20 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 5/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 2/10 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 17/23 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 21/25 | 2 | 5/9 | — | 7,59 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/8 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 4/10 | — | 6,75 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | USV Halbturn | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | USV Halbturn Youth | USV Halbturn | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2018 | Rapid Wien U16 | USV Halbturn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | USV Halbturn Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực45