
Oliver Lukic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
426Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 426 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 74% | 56% | 0 | 0 | 6,35 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/190 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 2/2 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 3 | 7/15 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/42 | 5 | 12/16 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 26/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Imst | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 16 | 125 nghìn € |
| 10/09/2023 | 16 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 17 | 275 nghìn € |
| 09/10/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Austria Wien U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực43